Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần - XSMT CN

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 40 52 31
G.7 390 627 613
G.6 7984 8651 4941 3585 6270 4861 6853 4100 8144
G.5 2833 8171 5271
G.4 31740 97589 98291 63545 58946 06064 53378 25062 67523 46741 31089 98717 12138 49836 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640
G.3 70829 67954 14693 98939 64388 26609
G.2 96426 98657 60858
G.1 23860 74137 37212
ĐB 309580 645395 028536
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 00, 09
1 17 12, 13
2 26, 29 23, 27 23
3 33 36, 37, 38, 39 31, 36
4 40(2), 41, 45, 46 41 40, 44
5 51, 54 52, 57 52, 53, 58
6 60, 64 61, 62 68
7 78 70, 71 70, 71
8 80, 84, 89 85, 89 83, 88
9 90, 91 93, 95 90

XSMT Chủ nhật ngày 07/06/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 88 99 82
G.7 774 954 428
G.6 7924 5053 9552 6501 7911 1909 9458 7947 3828
G.5 9077 1488 3992
G.4 13277 18750 10634 64185 56799 29597 51784 81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482
G.3 80897 59285 39042 98039 41191 84885
G.2 72888 77026 77838
G.1 26801 48086 06723
ĐB 838736 327574 666379
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 01 01, 05, 09 05
1 11, 17(2), 18
2 24 26 20(2), 23, 26, 28(2)
3 34, 36 39 38
4 40, 42 47
5 50, 52, 53 54 58
6
7 74, 77(2) 74 79
8 84, 85(2), 88(2) 86, 88 82(2), 85(2)
9 97(2), 99 91, 99(2) 91(2), 92

XSMT Chủ nhật ngày 31/05/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 31 31 93
G.7 765 118 301
G.6 2161 5810 1059 8052 1641 9235 4159 6949 8396
G.5 0068 6552 6492
G.4 80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456
G.3 84813 28041 51582 27665 18976 29823
G.2 82755 98397 37695
G.1 18276 57164 48824
ĐB 536294 633119 371354
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 02, 08 01
1 10, 13 18, 19 18
2 21, 26 23, 24(2)
3 31 31, 35
4 41 41, 45 49
5 55, 59(2) 52(2), 56 52, 54, 56, 59
6 61, 65, 68 64, 65
7 73, 76 75, 76(2)
8 86, 89 82, 89(2) 87
9 91, 94 97, 98 92, 93, 95, 96

XSMT Chủ nhật ngày 24/05/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 32 37 38
G.7 289 154 694
G.6 8501 7750 4098 6392 1851 2174 7470 1804 6936
G.5 2778 0574 2282
G.4 34555 25147 07197 12545 38482 93353 72378 82317 33389 27431 57887 11244 89975 76340 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848
G.3 95071 13120 82855 88995 69695 18389
G.2 52406 06000 79011
G.1 67779 36453 41391
ĐB 554022 179833 032740
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 01, 06 00 03, 04, 07
1 17 11, 12, 13
2 20, 22
3 32 31, 33, 37 36, 38
4 45, 47 40, 44 40, 48
5 50, 53, 55 51, 53, 54, 55
6 61
7 71, 78(2), 79 74(2), 75 70, 75
8 82, 89 87, 89 82, 89
9 97, 98 92, 95 91, 94, 95

XSMT Chủ nhật ngày 17/05/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 12 48 85
G.7 333 547 454
G.6 8874 8146 6648 6709 0455 5932 9906 8410 0136
G.5 0322 5334 9753
G.4 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051 59765 13095 19829 72648 00857 69746 86475 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560
G.3 82295 83822 01415 78662 08497 23218
G.2 74790 94679 64501
G.1 01758 60094 93585
ĐB 899519 457888 680674
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 05 09 01, 06, 09
1 12, 19 15 10, 18
2 22(2) 29
3 33, 39 32, 34 31, 36
4 46, 48(2) 46, 47, 48(2)
5 51, 58 55, 57 53, 54, 58
6 62, 65 60
7 74 75, 79 71, 74, 77
8 80 88 85(2)
9 90, 94, 95, 98 94, 95 96, 97

XSMT Chủ nhật ngày 10/05/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 29 68 39
G.7 815 271 368
G.6 8024 4193 8269 8876 9177 0648 7132 1848 8501
G.5 3354 5191 9045
G.4 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512
G.3 10839 82767 32328 81298 54590 73543
G.2 12754 84135 73227
G.1 22809 41050 96901
ĐB 150818 432544 694933
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 00, 09 03 01(2), 08
1 14, 15, 18 12
2 24, 27, 29 24, 26, 28(2) 24, 27
3 39 35 32(2), 33, 39
4 44, 48 43, 45, 48
5 52, 54(2) 50
6 66, 67, 69 64, 68 67, 68(2)
7 75 71, 76, 77
8
9 92, 93 91, 95(2), 98 90, 92

XSMT Chủ nhật ngày 03/05/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 09 00 08
G.7 478 465 042
G.6 2119 5897 5221 0392 9478 0614 3875 2784 4674
G.5 4053 2895 2801
G.4 57963 19399 86601 08508 84531 97071 10787 71739 43171 60700 84895 69784 09985 62744 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891
G.3 86920 54637 90443 39872 75662 58265
G.2 82285 36642 92548
G.1 22453 84952 87109
ĐB 150982 122248 155055
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 01, 08, 09 00(2) 01, 08, 09
1 19 14 12, 18
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 43, 44, 48 42, 46, 48
5 53(2) 52 55
6 63 65 62, 65
7 71, 78 71, 72, 78 74, 75
8 82, 85, 87 84, 85 81, 84, 87, 88
9 97, 99 92, 95(2) 91

XSMT Chủ nhật ngày 26/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 47 42 74
G.7 682 023 484
G.6 2399 6445 6230 6214 8550 9032 9250 4994 2830
G.5 1871 9981 3792
G.4 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535
G.3 15623 36831 87591 01484 24790 09135
G.2 10575 25582 15002
G.1 33562 47568 73557
ĐB 676666 683004 988002
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 04 02(2), 07
1 19 14
2 23, 26, 28 23(2)
3 30, 31(2), 32 32, 39 30, 33, 35(2)
4 45, 47 42(2), 49
5 55 50, 54 50, 54, 57
6 62, 66 68 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 82, 83 80, 81, 82, 84 84
9 99 90, 91 90, 92, 94

XSMT Chủ nhật ngày 19/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 03 92 56
G.7 276 006 645
G.6 0548 0168 1089 3240 6516 5559 2891 3073 1390
G.5 7075 6385 2503
G.4 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
G.3 45634 07053 95545 12673 99750 83190
G.2 09173 98178 73270
G.1 49854 96380 20661
ĐB 459645 901057 481381
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70(2), 73
8 89 80, 81, 84(2), 85 81
9 92, 95 90(2), 91

XSMT Chủ nhật ngày 12/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8 24 39 03
G.7 467 183 175
G.6 6469 0928 9060 4855 5784 3606 7861 4841 0910
G.5 9817 7130 9862
G.4 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
G.3 76867 76983 54335 63721 87746 73391
G.2 99482 78002 63011
G.1 70476 22283 29371
ĐB 243524 259939 878653
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 02, 06 01, 03(2)
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24(2), 28 21 28
3 39 30, 35, 39(2) 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67(2), 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83(2), 84
9 90 91

Xem Thêm