Xổ Số Miền Trung Thứ Hai Hàng Tuần - XSMT Thu 2

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 15 64
G.7 774 613
G.6 6734 0555 4638 9068 7718 3458
G.5 5488 7797
G.4 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
G.3 31518 93198 79681 77489
G.2 30039 28082
G.1 89911 75713
ĐB 988921 097202
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02(2), 04(2) 02, 08
1 11, 15, 18 13(2), 18
2 21
3 34, 38, 39 31
4 45 43
5 51, 55 51, 58
6 64(2), 68
7 74 71
8 82, 88 81, 82(2), 89
9 98 97

XSMT Thứ 2 ngày 12/01/2026

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 06 41
G.7 158 769
G.6 5030 2678 9339 9875 9476 1087
G.5 1499 3219
G.4 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G.3 56906 12226 14446 65378
G.2 11152 04957
G.1 71307 38437
ĐB 321282 640801
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 06(2), 07(2) 01
1 13 19
2 26 25
3 30, 39 34, 37
4 41, 46, 48
5 51, 52, 58 50, 57(2)
6 64, 69
7 78 75(2), 76, 78
8 80, 82, 86 87
9 93, 95, 99

XSMT Thứ 2 ngày 05/01/2026

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 59 78
G.7 280 630
G.6 1115 0133 7928 8361 0767 9651
G.5 1318 7603
G.4 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G.3 86404 20085 10591 14179
G.2 89750 18730
G.1 73929 01606
ĐB 939254 715470
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30(2)
4 49(2)
5 50, 54, 59(2) 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT Thứ 2 ngày 29/12/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 95 18
G.7 095 838
G.6 2640 1599 5400 3350 7397 7949
G.5 1441 8350
G.4 33997 94737 79063 43189 21069 87719 62137 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G.3 42392 50884 08255 47623
G.2 80741 00251
G.1 33738 38802
ĐB 073547 401707
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37(2), 38 37, 38, 39
4 40, 41(2), 47 49
5 50(2), 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95(2), 97, 99 97

XSMT Thứ 2 ngày 22/12/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 91 30
G.7 736 392
G.6 2092 0886 1200 0689 5863 8651
G.5 0241 0601
G.4 42077 75199 41628 05387 18501 07760 70250 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G.3 18155 51038 07959 71046
G.2 52213 85274
G.1 96246 57456
ĐB 286728 639632
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28(2) 22
3 36, 38 30, 32
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT Thứ 2 ngày 15/12/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 33 42
G.7 188 965
G.6 5261 5422 8457 4105 2605 8312
G.5 4295 6085
G.4 02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G.3 91848 48224 10368 60714
G.2 44249 59391
G.1 78889 70156
ĐB 817811 384625
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05(2), 09
1 11 12(2), 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49(2) 42
5 57 53(2), 56(2)
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91

XSMT Thứ 2 ngày 08/12/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 18 58
G.7 617 177
G.6 3714 6112 2303 4828 0040 5264
G.5 6930 0035
G.4 32498 85974 77437 09370 70544 69094 50984 43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533
G.3 44110 54458 98296 89756
G.2 37543 29853
G.1 47497 65314
ĐB 266471 995605
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03 05
1 10, 12, 14, 17, 18 11, 14, 19
2 28, 29
3 30, 37 33, 35
4 43, 44 40, 47
5 58 53, 56, 58, 59
6 64
7 70, 71, 74 77
8 84
9 94, 97, 98 96, 98

XSMT Thứ 2 ngày 01/12/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 91 54
G.7 373 703
G.6 3480 4073 9797 1278 5866 7965
G.5 4121 9031
G.4 66327 24964 79265 99637 80069 96526 92031 01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
G.3 74755 92837 26369 53061
G.2 38374 59653
G.1 73321 65048
ĐB 540623 385900
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00(2), 03, 07
1 11
2 21(2), 23, 26, 27 21
3 31, 37(2) 31, 39
4 44, 48
5 55 53, 54, 58
6 64, 65, 69 61, 65, 66, 69
7 73(2), 74 78
8 80
9 91, 97

XSMT Thứ 2 ngày 24/11/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 32 69
G.7 728 425
G.6 2766 9534 6230 3380 3546 6526
G.5 8449 2892
G.4 07273 72674 02944 84991 77583 99796 07766 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952
G.3 08478 24134 35242 86472
G.2 53576 84576
G.1 22695 60185
ĐB 749988 525279
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1
2 28 25, 26
3 30, 32, 34(2)
4 44, 49 42, 46
5 52(2), 58
6 66(2) 66, 69
7 73, 74, 76, 78 72, 76, 79
8 83, 88 80, 81, 85, 86
9 91, 95, 96 92, 96

XSMT Thứ 2 ngày 17/11/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8 67 66
G.7 685 757
G.6 6149 1955 3678 8329 3514 8255
G.5 8317 7688
G.4 41341 27859 93904 31456 70549 73878 98707 31840 43340 02669 19954 70495 73605 94705
G.3 75295 69218 11419 35246
G.2 09211 62628
G.1 03570 88354
ĐB 686990 029629
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04, 07 05(2)
1 11, 17, 18 14, 19
2 28, 29(2)
3
4 41, 49(2) 40(2), 46
5 55, 56, 59 54(2), 55, 57
6 67 66, 69
7 70, 78(2)
8 85 88
9 90, 95 95

Xem Thêm