Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật Hàng Tuần - XSMN CN

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 57 23 02
G.7 756 745 677
G.6 1237 5859 0119 1733 0249 5246 9768 0940 6711
G.5 7037 3681 7942
G.4 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717
G.3 71878 08928 56207 07402 14532 89609
G.2 97959 96021 73478
G.1 43176 83950 31381
ĐB 804455 641355 545527
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 03, 07(2) 02, 09(2)
1 13, 17, 19 11 11, 17
2 28 21, 23, 26 23, 27
3 36, 37(2) 33 32
4 41 45(2), 46, 49 40, 42, 48
5 53, 55, 56, 57, 59(2) 50, 55, 57 52, 54
6 64 67 65, 68
7 74, 76, 78 77, 78
8 81 81
9

XSMN Chủ nhật ngày 18/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 73 74 23
G.7 591 692 931
G.6 2052 6703 3544 1570 0624 2314 8466 3881 4915
G.5 8031 1735 4672
G.4 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666
G.3 67011 14503 22053 50200 47827 85640
G.2 89563 62086 40775
G.1 42924 18137 26018
ĐB 780984 442231 796131
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03(2) 00
1 11, 15 13, 14 14, 15, 18
2 24, 25 23, 24, 26 23, 27, 28
3 31 31, 35, 37(2) 31(2), 36
4 44 49 40
5 52, 58 53, 59 53
6 61, 63 60, 66(2)
7 73, 79 70, 74 72, 75
8 81, 84, 87 86 80, 81
9 91 92, 98

XSMN Chủ nhật ngày 11/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 28 14 59
G.7 321 001 475
G.6 2633 0567 7855 3888 3471 2091 9116 0248 3305
G.5 8700 3556 2515
G.4 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024
G.3 56865 38009 99829 09804 91866 92590
G.2 35229 07427 72232
G.1 80395 73519 97755
ĐB 656152 820025 757054
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 09 01, 02, 04 03, 05
1 10 14(2), 19 15, 16
2 21, 25, 28, 29 24(2), 25, 27, 29 24
3 30, 33 32(2)
4 43, 45, 48
5 52, 55, 59 56(2) 54, 55, 59
6 65, 67 65, 66
7 71 71 75, 78
8 86 88
9 93, 95 91, 95, 96 90

XSMN Chủ nhật ngày 04/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 48 25 07
G.7 308 935 909
G.6 6093 3117 2958 4389 0479 8847 3543 2115 8117
G.5 2920 6771 9616
G.4 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265
G.3 69949 27434 92934 24143 64384 10466
G.2 37765 33222 28641
G.1 93629 86746 67054
ĐB 520288 600433 209071
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 08(2) 05 00, 07, 08, 09
1 13, 17 12 15, 16, 17
2 20, 23, 29 22, 25
3 34 33, 34, 35 39
4 48, 49 43, 46, 47 41, 43
5 57, 58 51, 57 52, 54
6 65, 68 65, 66
7 71, 79 71(2)
8 86, 88 81, 85, 89 84
9 93, 96 98 90

XSMN Chủ nhật ngày 28/12/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 30 02 34
G.7 728 289 492
G.6 0667 1615 7718 2488 9927 1892 8978 3686 1179
G.5 5920 3538 1285
G.4 72065 23790 67294 28902 20044 68104 57503 38834 59574 90294 00877 24846 11989 45385 60252 82053 09384 37707 14300 86056 29720
G.3 41896 15973 45954 29805 18701 52425
G.2 61112 45325 77472
G.1 73763 09779 33483
ĐB 121031 760513 858099
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 03, 04 02, 05 00, 01, 07
1 12, 15, 18 13
2 20, 28 25, 27 20, 25
3 30, 31 34, 38 34
4 44 46
5 54 52, 53, 56
6 63, 65, 67
7 73 74, 77, 79 72, 78, 79
8 85, 88, 89(2) 83, 84, 85, 86
9 90, 94, 96 92, 94 92, 99

XSMN Chủ nhật ngày 21/12/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 48 41 41
G.7 920 033 078
G.6 7093 2390 0857 5593 4551 9386 0997 4579 8217
G.5 0732 3140 2186
G.4 37058 04810 92323 36745 91460 91756 69591 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084 23759 21327 89656 69863 87597 59479 75669
G.3 01121 65040 97291 50788 79067 75339
G.2 92321 46816 09763
G.1 78832 14396 45295
ĐB 258278 717469 098985
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 09
1 10 11, 12, 13, 16, 17 17
2 20, 21(2), 23 27
3 32(2) 33 39
4 40, 45, 48 40, 41 41
5 56, 57, 58 51, 57 56, 59
6 60 69 63(2), 67, 69
7 78 78, 79(2)
8 84, 86, 88 85, 86
9 90, 91, 93 91, 93, 96 95, 97(2)

XSMN Chủ nhật ngày 14/12/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 69 89 75
G.7 359 761 065
G.6 6223 1492 4845 2094 9849 0564 1603 1366 4069
G.5 9100 6364 9268
G.4 04013 58147 15214 02872 15177 18122 26449 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414 97037 30323 68192 46913 74517 57639 12890
G.3 17381 42341 82876 41073 34166 06976
G.2 18303 20829 24333
G.1 63180 34966 48260
ĐB 363164 831747 196484
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 03 03
1 13, 14 14 13, 17
2 22, 23 29 23
3 33, 37, 39
4 41, 45, 47, 49 42(2), 43, 46, 47, 49
5 59
6 64, 69 61, 64(2), 66, 69 60, 65, 66(2), 68, 69
7 72, 77 71, 73, 76 75, 76
8 80, 81 89 84
9 92 94 90, 92

XSMN Chủ nhật ngày 07/12/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 79 76 12
G.7 983 572 940
G.6 5778 4743 0645 7438 2084 0730 4516 9321 0618
G.5 8830 4403 2063
G.4 62056 60898 28531 81552 14428 61431 92247 97884 57550 73704 38744 71831 91393 05177 73780 27519 02833 74257 96787 52492 93327
G.3 82404 41676 18978 07900 75528 66750
G.2 91075 27638 66305
G.1 41287 32166 67856
ĐB 828424 485425 686518
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 00, 03, 04 05
1 12, 16, 18(2), 19
2 24, 28 25 21, 27, 28
3 30, 31(2) 30, 31, 38(2) 33
4 43, 45, 47 44 40
5 52, 56 50 50, 56, 57
6 66 63
7 75, 76, 78, 79 72, 76, 77, 78
8 83, 87 84(2) 80, 87
9 98 93 92

XSMN Chủ nhật ngày 30/11/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 99 67 12
G.7 579 653 531
G.6 0004 1270 9789 7277 1521 0407 0267 4804 3534
G.5 6817 3946 3123
G.4 80907 55795 94077 12671 24449 05789 66354 96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944 10616 46905 81174 16857 47751 03911 32089
G.3 29068 06539 39950 24788 61025 97098
G.2 67701 82683 81137
G.1 01891 21496 87993
ĐB 198430 002911 573077
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 04, 07 04, 05, 07 04, 05
1 17 11 11, 12, 16
2 21, 24 23, 25
3 30, 39 31, 34, 37
4 49 44, 46, 47
5 54 50, 53 51, 57
6 68 66, 67 67
7 70, 71, 77, 79 77 74, 77
8 89(2) 83, 88 89
9 91, 95, 99 96(2) 93, 98

XSMN Chủ nhật ngày 23/11/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 33 26 03
G.7 068 822 559
G.6 3602 7327 2892 8879 7071 0927 0165 0935 4730
G.5 7245 6939 7099
G.4 72163 20982 12059 55617 65098 94422 64949 93254 03026 55271 41119 58359 10568 56857 98411 03919 06294 77797 87901 14801 47285
G.3 96184 33447 74203 70397 10819 71771
G.2 96194 47962 34749
G.1 39908 83313 80845
ĐB 996357 662106 346573
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 08 03, 06 01(2), 03
1 17 13, 19 11, 19(2)
2 22, 27 22, 26(2), 27
3 33 39 30, 35
4 45, 47, 49 45, 49
5 57, 59 54, 57, 59 59
6 63, 68 62, 68 65
7 71(2), 79 71, 73
8 82, 84 85
9 92, 94, 98 97 94, 97, 99

Xem Thêm