Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật Hàng Tuần - XSMN CN

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 62 23 72
G.7 915 143 164
G.6 6346 8410 5966 1541 3827 3404 1914 4646 5741
G.5 6470 9335 1128
G.4 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 88290 07836 40002 95619 00794 40451 35916
G.3 07992 37149 05886 29815 02583 42313
G.2 37831 36666 46326
G.1 96129 15096 13749
ĐB 897210 832106 621690
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04, 06 02
1 10(2), 15 13, 15 13, 14, 16, 19
2 20, 27, 29 23, 27(2) 26, 28
3 31, 35 35 36
4 46, 49 41, 43 41, 46, 49
5 53, 56 50, 56, 58, 59 51
6 60, 62, 66 66 64
7 70 75 72
8 84 86 83
9 92 96 90(2), 94

XSMN Chủ nhật ngày 07/06/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 89 86 68
G.7 390 975 944
G.6 2767 3926 1209 2969 5586 7877 4250 6134 5821
G.5 2844 2708 6089
G.4 64066 07603 51825 00576 78777 29371 27422 35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661 88214 46693 34873 24739 54013 93083 17544
G.3 62494 17948 50166 05013 72512 47262
G.2 93762 11228 68605
G.1 77615 75933 23556
ĐB 129302 150925 753429
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 03, 09 08 05
1 15 13 12, 13, 14
2 22, 25, 26 23, 24, 25, 26, 28 21, 29
3 33 34, 39
4 44, 48 47, 49 44(2)
5 50, 56
6 62, 66, 67 61, 66, 69 62, 68
7 71, 76, 77 74, 75, 77 73
8 89 86(2) 83, 89
9 90, 94 93

XSMN Chủ nhật ngày 31/05/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 92 14 11
G.7 552 411 869
G.6 0862 4625 4626 0717 3182 1169 3563 1157 7412
G.5 0869 8270 6220
G.4 68581 92294 62223 72696 56352 42296 42475 99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 02585 16910 43100 11052 51763 13097 25474
G.3 43652 64214 17803 22584 80444 70417
G.2 72050 08181 49107
G.1 58985 65759 47204
ĐB 197341 870587 080550
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03, 05 00, 04, 07
1 14 11, 14, 17 10, 11, 12, 17
2 23, 25, 26 26 20
3
4 41 48 44
5 50, 52(3) 59 50, 52, 57
6 62, 69 68, 69 63(2), 69
7 75 70 74
8 81, 85 81, 82, 84, 87 85
9 92, 94, 96(2) 90, 92, 99 97

XSMN Chủ nhật ngày 24/05/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 97 77 43
G.7 451 160 941
G.6 8106 0925 7041 0784 6501 3975 8947 5670 0676
G.5 1890 1675 4421
G.4 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801 99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 50884 14775 36112 88872 07840 96647 54123
G.3 39735 17026 60285 23738 41076 90398
G.2 03568 24074 27526
G.1 39354 35710 00668
ĐB 347955 957166 949438
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 06 01, 07
1 11 10, 12 12
2 25, 26(2) 21, 23, 26
3 35 37, 38 38
4 41 47 40, 41, 43, 47(2)
5 51, 54, 55 59
6 60, 68 60, 64, 66 68
7 71 74, 75(2), 77 70, 72, 75, 76(2)
8 85 84, 85 84
9 90, 97, 99 93 98

XSMN Chủ nhật ngày 17/05/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 74 49 10
G.7 288 664 949
G.6 4461 4898 6000 7085 2156 2510 8297 1486 0008
G.5 9411 0990 3623
G.4 83231 44525 09242 11953 27332 76340 47902 25409 60745 21782 91930 06613 13284 53011 31950 07376 83740 59419 40143 41524 48838
G.3 96451 79851 76412 05049 90022 41451
G.2 41572 11367 64900
G.1 87701 42716 72853
ĐB 486686 996036 443862
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 01, 02 09 00, 08
1 11 10, 11, 12, 13, 16 10, 19
2 25 22, 23, 24
3 31, 32 30, 36 38
4 40, 42 45, 49(2) 40, 43, 49
5 51(2), 53 56 50, 51, 53
6 61 64, 67 62
7 72, 74 76
8 86, 88 82, 84, 85 86
9 98 90 97

XSMN Chủ nhật ngày 10/05/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 21 82 86
G.7 531 768 743
G.6 3523 2502 5567 0364 6951 7812 1666 0533 2774
G.5 1906 6108 3400
G.4 80383 05788 35208 07766 76893 97180 77268 54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 64508 97086 35218 65389 18073 26990 11350
G.3 12180 50033 69698 39824 49484 73147
G.2 16528 65578 31516
G.1 78183 50423 42829
ĐB 378913 134619 566502
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 06, 08 08 00, 02, 08
1 13 12(2), 14, 19 16, 18
2 21, 23, 28 23, 24 29
3 31, 33 33
4 40 43, 47
5 51 50
6 66, 67, 68 64, 67, 68(2) 66
7 78 73, 74
8 80(2), 83(2), 88 82, 87 84, 86(2), 89
9 93 97, 98 90

XSMN Chủ nhật ngày 03/05/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 54 82 56
G.7 456 317 588
G.6 1243 7332 4254 0008 8175 4458 1073 9156 7366
G.5 8145 7824 8403
G.4 66658 42064 63871 16873 88917 59386 72196 46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 08651 57738 45375 79879 60378 34678 65350
G.3 21999 84605 44903 22815 58938 25566
G.2 87425 39844 64637
G.1 87565 01799 71526
ĐB 796442 070963 193203
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 05 03(2), 08 03(2)
1 17 12, 15, 17
2 25 23, 24, 25 26
3 32 32 37, 38(2)
4 42, 43, 45 44(2)
5 54(2), 56, 58 58 50, 51, 56(2)
6 64, 65 63, 64 66(2)
7 71, 73 75 73, 75, 78(2), 79
8 86 82 88
9 96, 99 99

XSMN Chủ nhật ngày 26/04/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 53 90 81
G.7 467 199 032
G.6 3784 4396 9113 7346 3489 4885 5008 7887 4630
G.5 2193 5237 6728
G.4 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299
G.3 12264 75394 88802 19842 67834 42550
G.2 39183 69323 70052
G.1 12104 73462 00205
ĐB 624586 360679 212947
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 00(2), 02, 07 05, 08
1 13(2), 14, 16 12, 19 10
2 21 23 28
3 37 30, 32, 34, 38
4 45 42, 46, 48 44, 47
5 53, 54, 59 50, 52, 53
6 64, 67 62
7 79
8 83, 84, 86 85, 89 81, 87(3)
9 93, 94, 96 90, 98, 99 99

XSMN Chủ nhật ngày 19/04/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 73 22 61
G.7 637 984 708
G.6 3524 4809 0130 5011 0861 5855 6335 4971 5815
G.5 7262 3821 9669
G.4 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227
G.3 73319 54837 15001 84619 55805 28953
G.2 83257 36588 69037
G.1 81303 65347 11144
ĐB 480644 220127 751465
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 03, 09 01 05, 08
1 16, 19 11, 12, 17, 19 13, 15
2 24 21, 22, 27 27
3 30, 37(2) 35 35, 37
4 44 47 44
5 53(2), 57 55, 58 51, 53
6 62 61, 69 61, 65, 69
7 73, 74 79 70, 71
8 88 84, 88 80, 81, 82
9 91 95

XSMN Chủ nhật ngày 12/04/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 17 46 19
G.7 687 668 847
G.6 8623 6946 2206 1575 6777 3518 3640 8178 3529
G.5 0077 1704 1154
G.4 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375
G.3 92263 23547 02532 50793 74780 02212
G.2 53400 69043 27357
G.1 31704 55795 14124
ĐB 855718 487766 232073
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 04, 06 03, 04, 07 05, 08(2)
1 10, 11, 17, 18 18 11, 12, 19
2 23, 24 24, 29
3 32
4 46, 47 43, 44, 46 40, 47
5 54 58 52, 54, 56, 57
6 63, 64(2) 66, 68, 69
7 77, 78 75(2), 77 73, 75, 78
8 87 80
9 93, 95(2)

Xem Thêm