Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật Hàng Tuần - XSMN CN

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 21 49 92
G.7 821 979 107
G.6 8092 0992 7886 6105 0478 3657 2115 0100 2662
G.5 0416 7292 1992
G.4 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646
G.3 88262 99903 95656 22250 90340 11227
G.2 23980 60553 66309
G.1 64397 78674 86546
ĐB 441767 861235 327936
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03, 04, 08 05, 07 00, 06, 07, 09
1 16 12, 15 15
2 21(2) 27
3 35, 37 36, 37
4 49 49 40, 43, 46(2)
5 52 50, 53, 56, 57(2), 58 56
6 62, 67 62
7 78 74, 76, 78, 79
8 80, 86 86
9 92(2), 96, 97(2) 92 92(2), 98

XSMN Chủ nhật ngày 08/03/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 98 98 46
G.7 600 470 604
G.6 0481 9519 2039 0812 3971 5818 3700 4782 3956
G.5 2493 8991 4748
G.4 93091 81305 33142 56602 44641 23853 36571 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627 54553 65438 96019 54562 49349 26429 62387
G.3 39959 72222 82001 73163 82007 87011
G.2 18164 42815 01085
G.1 99669 11109 01142
ĐB 394704 322515 717274
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 02, 04, 05 01, 06, 09 00, 04, 07
1 19 12, 15(2), 18(2) 11, 19
2 22 27 29
3 39 38
4 41, 42 44 42, 46, 48, 49
5 53, 59 59 53, 56
6 64, 69 63, 66 62
7 71 70, 71, 73 74
8 81 82, 85, 87
9 91, 93, 98 91, 98

XSMN Chủ nhật ngày 01/03/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 15 11 02
G.7 747 728 315
G.6 1516 7742 8030 0820 7215 6476 0875 6477 2824
G.5 1836 1371 3273
G.4 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310
G.3 09619 15745 09543 45962 24096 14693
G.2 02700 82312 20838
G.1 27127 61589 62714
ĐB 549308 124254 578627
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00(2), 08, 09 00 02
1 15, 16, 19 11, 12, 15 10, 14(3), 15(2)
2 27 20, 22, 25, 28 24, 27
3 30, 36, 39 38
4 42, 45, 46, 47 43
5 52, 54 58
6 62
7 71(2), 76 73, 74, 75, 77, 79
8 81 89(2)
9 93, 96 98 93, 96

XSMN Chủ nhật ngày 22/02/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 28 79 90
G.7 434 925 181
G.6 6014 4192 3617 6246 2502 9206 3642 6291 1363
G.5 2038 7402 2588
G.4 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763
G.3 70842 51224 92777 16240 17723 24376
G.2 41037 51627 73342
G.1 29145 94874 69661
ĐB 902794 690669 442074
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02(2), 06
1 14, 17, 19 12
2 24, 28 20, 25, 27 23, 28
3 32, 34, 37, 38 33
4 41, 42, 44, 45 40, 45, 46(2) 42(2)
5 59 52, 55
6 64 61, 69 61, 63(4)
7 74, 77, 79 74, 76
8 85 81, 88
9 92, 93, 94 90, 91, 99

XSMN Chủ nhật ngày 15/02/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 10 54 54
G.7 683 398 301
G.6 0064 4405 8644 9606 5989 4371 9199 9945 8242
G.5 4206 7653 8528
G.4 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924
G.3 68548 56853 99511 03655 15186 67228
G.2 61790 31236 65401
G.1 68627 93530 64016
ĐB 018529 914792 388356
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 05, 06 06 01(2), 06
1 10 11, 12 16, 19
2 27, 29 24(2), 28(3)
3 37 30, 36 32
4 44, 45, 48 47 42, 45
5 53 53(2), 54, 55 54, 56
6 60, 64, 69 65, 69
7 71
8 83, 86, 89 82, 89 86
9 90, 91 92, 96, 98 94, 99

XSMN Chủ nhật ngày 08/02/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 53 37 33
G.7 693 459 949
G.6 5667 4420 6911 5122 8522 6669 5956 9778 0181
G.5 9824 5896 9597
G.4 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055
G.3 79077 34305 05827 80708 43014 63142
G.2 82163 89064 85015
G.1 62188 99702 90571
ĐB 465579 090189 313412
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03, 04, 05, 06 02, 08(2)
1 11(2) 18, 19 12, 14, 15(2), 17
2 20, 24 22(2), 27 28
3 37 31, 33
4 48 42, 49
5 53 52, 55, 59 55, 56
6 61, 63, 67 64, 69
7 77, 79 74 70, 71, 78
8 88 89 81
9 93, 95 96, 97 92, 97

XSMN Chủ nhật ngày 01/02/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 04 85 17
G.7 020 605 092
G.6 6640 6649 6373 0675 3047 4589 9996 1547 3575
G.5 3318 9132 0967
G.4 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211
G.3 45169 99656 99258 75573 30916 02818
G.2 38452 34691 75667
G.1 38457 80282 01076
ĐB 087891 061337 399829
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 05 07, 08
1 18 11, 16, 17, 18
2 20 24, 29
3 32 30, 32, 37, 39 34
4 40, 47, 49 47(2) 47
5 52, 56, 57, 58 52, 57, 58
6 60, 69 67(2)
7 72, 73 73(2), 75 75, 76
8 82, 85, 88, 89 83
9 91(2), 98 91 92, 96, 97

XSMN Chủ nhật ngày 25/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 57 23 02
G.7 756 745 677
G.6 1237 5859 0119 1733 0249 5246 9768 0940 6711
G.5 7037 3681 7942
G.4 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717
G.3 71878 08928 56207 07402 14532 89609
G.2 97959 96021 73478
G.1 43176 83950 31381
ĐB 804455 641355 545527
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 03, 07(2) 02, 09(2)
1 13, 17, 19 11 11, 17
2 28 21, 23, 26 23, 27
3 36, 37(2) 33 32
4 41 45(2), 46, 49 40, 42, 48
5 53, 55, 56, 57, 59(2) 50, 55, 57 52, 54
6 64 67 65, 68
7 74, 76, 78 77, 78
8 81 81
9

XSMN Chủ nhật ngày 18/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 73 74 23
G.7 591 692 931
G.6 2052 6703 3544 1570 0624 2314 8466 3881 4915
G.5 8031 1735 4672
G.4 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666
G.3 67011 14503 22053 50200 47827 85640
G.2 89563 62086 40775
G.1 42924 18137 26018
ĐB 780984 442231 796131
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03(2) 00
1 11, 15 13, 14 14, 15, 18
2 24, 25 23, 24, 26 23, 27, 28
3 31 31, 35, 37(2) 31(2), 36
4 44 49 40
5 52, 58 53, 59 53
6 61, 63 60, 66(2)
7 73, 79 70, 74 72, 75
8 81, 84, 87 86 80, 81
9 91 92, 98

XSMN Chủ nhật ngày 11/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 28 14 59
G.7 321 001 475
G.6 2633 0567 7855 3888 3471 2091 9116 0248 3305
G.5 8700 3556 2515
G.4 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024
G.3 56865 38009 99829 09804 91866 92590
G.2 35229 07427 72232
G.1 80395 73519 97755
ĐB 656152 820025 757054
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 09 01, 02, 04 03, 05
1 10 14(2), 19 15, 16
2 21, 25, 28, 29 24(2), 25, 27, 29 24
3 30, 33 32(2)
4 43, 45, 48
5 52, 55, 59 56(2) 54, 55, 59
6 65, 67 65, 66
7 71 71 75, 78
8 86 88
9 93, 95 91, 95, 96 90

Xem Thêm